Học nhanh 30 cụm hoạt động tiếng Anh thông dụng – kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và bảng tra cứu dễ học. Rất phù hợp cho học sinh, sinh viên ...
📚 30 Cụm Hoạt Động Tiếng Anh P4
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | brush my hair | /brʌʃ maɪ heə(r)/ | chải tóc |
| 2 | tie my shoes | /taɪ maɪ ʃuːz/ | buộc dây giày |
| 3 | take the bus | /teɪk ðə bʌs/ | đi xe buýt |
| 4 | wait in line | /weɪt ɪn laɪn/ | xếp hàng |
| 5 | answer the phone | /ˈɑːnsə ðə fəʊn/ | trả lời điện thoại |
| 6 | reply to emails | /rɪˈplaɪ tuː ˈiːmeɪlz/ | trả lời email |
| 7 | clean the kitchen | /kliːn ðə ˈkɪtʃɪn/ | dọn dẹp nhà bếp |
| 8 | dry the dishes | /draɪ ðə ˈdɪʃɪz/ | lau khô chén đĩa |
| 9 | make breakfast | /meɪk ˈbrekfəst/ | chuẩn bị bữa sáng |
| 10 | eat dinner | /iːt ˈdɪnə(r)/ | ăn tối |
| 11 | organize my desk | /ˈɔːɡənaɪz maɪ desk/ | sắp xếp bàn làm việc |
| 12 | take notes | /teɪk nəʊts/ | ghi chú |
| 13 | submit an assignment | /səbˈmɪt ən əˈsaɪnmənt/ | nộp bài tập |
| 14 | open the window | /ˈəʊpən ðə ˈwɪndəʊ/ | mở cửa sổ |
| 15 | close the door | /kləʊz ðə dɔː(r)/ | đóng cửa |
| 16 | turn on the lights | /tɜːn ɒn ðə laɪts/ | bật đèn |
| 17 | turn off the fan | /tɜːn ɒf ðə fæn/ | tắt quạt |
| 18 | charge my laptop | /tʃɑːdʒ maɪ ˈlæptɒp/ | sạc laptop |
| 19 | back up my files | /bæk ʌp maɪ faɪlz/ | sao lưu tệp |
| 20 | log into my account | /lɒɡ ˈɪntuː maɪ əˈkaʊnt/ | đăng nhập tài khoản |
| 21 | attend a webinar | /əˈtend ə ˈwebɪnɑː(r)/ | tham dự hội thảo trực tuyến |
| 22 | join a video call | /dʒɔɪn ə ˈvɪdiəʊ kɔːl/ | tham gia cuộc gọi video |
| 23 | mute the microphone | /mjuːt ðə ˈmaɪkrəfəʊn/ | tắt tiếng micro |
| 24 | share my screen | /ʃeə(r) maɪ skriːn/ | chia sẻ màn hình |
| 25 | ask a question | /ɑːsk ə ˈkwes.tʃən/ | đặt câu hỏi |
| 26 | take a screenshot | /teɪk ə ˈskriːnʃɒt/ | chụp màn hình |
| 27 | save the document | /seɪv ðə ˈdɒkjumənt/ | lưu tài liệu |
| 28 | delete old files | /dɪˈliːt əʊld faɪlz/ | xóa các tệp cũ |
| 29 | walk upstairs | /wɔːk ʌpˈsteəz/ | đi lên cầu thang |
| 30 | go downstairs | /ɡəʊ ˌdaʊnˈsteəz/ | đi xuống cầu thang |