Tổng hợp từ vựng Unit 1 lớp 6 iLearn Smart World – có phiên âm, nghĩa tiếng Việt, bảng đẹp, dễ học, dễ nhớ, giúp ôn tập và làm bài hiệu quả.
📚 Unit 1: Nice to see you again – Từ vựng tiếng Anh lớp 6 (iLearn Smart World)
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| again | /əˈɡen/ | lại, một lần nữa |
| afternoon | /ˌɑːf.təˈnuːn/ | buổi chiều |
| evening | /ˈiːv.nɪŋ/ | buổi tối |
| good morning | /ɡʊd ˈmɔː.nɪŋ/ | chào buổi sáng |
| good afternoon | /ɡʊd ˌɑːf.təˈnuːn/ | chào buổi chiều |
| good evening | /ɡʊd ˈiːv.nɪŋ/ | chào buổi tối |
| hello | /həˈləʊ/ | xin chào |
| hi | /haɪ/ | chào (thân mật) |
| how are you? | /haʊ ə juː/ | bạn khỏe không? |
| I'm fine, thanks | /aɪm faɪn θæŋks/ | tôi khỏe, cảm ơn |
| see you later | /siː juː ˈleɪ.tər/ | hẹn gặp lại |
| nice to meet you | /naɪs tə miːt juː/ | rất vui được gặp bạn |
| too | /tuː/ | cũng vậy |
| goodbye | /ˌɡʊdˈbaɪ/ | tạm biệt |
| night | /naɪt/ | đêm |
| teacher | /ˈtiː.tʃər/ | giáo viên |
| student | /ˈstjuː.dənt/ | học sinh |
| classmate | /ˈklɑːs.meɪt/ | bạn cùng lớp |